Unit 12: Water Sports (Thể Thao Dưới Nước)

Thứ tư , 17/08/2016, 17:55 GMT+7
     

UNIT 12: WATER SPORTS

THỂ THAO DƯỚI NƯỚC 

 

Tham khảo đáp án các phần sau:

 Reading Unit 12 Lớp 12 Trang 128

 Speaking Unit 12 Lớp 12 Trang 131

 Listening Unit 12 Lớp 12 Trang 132

 Writing Unit 12 Lớp 12 Trang 134

 Language Focus Unit 12 Lớp 12 Trang 135

 

Từ vững:

Commit (v)                       phạm tội

The old man was put into prison for committing murder.

(Ông lão bị bỏ tù vì phạm tội giết người.)

Crossbar  (n)                     thanh xà ngang của gôn

Foul (n)                             phạm luật, sai sót

Kicking an opponent after he passes the ball is clearly a foul.

(Đá nguội đối thú sau khi anh ta chuyền bóng là phạm luật.)

Opponent (n)                    đối thủ, đối phương

Penalty (n)                        hình phạt

The referee awarded a penalty kick to the home team.

(Trọng tài cho đội nhà hưởng quà đá phạt đền.)

Punch (v)                         đánh, đấm, thoi mạnh

He punched the robber in the face. (Ông ta đấm vào mặt kẻ cướp.)

Scuba-diving  (n)             môn lặn có bình khí

Sprint (v)                        chạy nước rút

           (n)                        môn chạy nước rút

Synchronized  (n)            môn bơi nghệ thuật

Tie   (n)                            trận hòa

The football match ended in a tie. (Trận bóng đả kết thúc với ti sổ hòa.)

Vertical (a)                      theo phương thẳng đứng

The cliff was very steep, it was almost vertical.

(Bờ vách đả rắt dốc, nó hầu như thẳng đứng.)

Water polo (n)                 môn bóng nước

Windsurfing (n)               môn thể thao lướt ván buồm

Most visitors came here to enjoy windsurfing.

(Hầu hết du khách đến đây để chơi môn lướt ván buồm.)

tieng anh 12 unit 12 unit 12 tieng anh 12 unit 12 water sports