UNIT 2: PERSONAL INFORMATION
THÔNG TIN CÁ NHÂN
THAM KHẢO ĐÁP ÁN CÁC PHẦN SAU:
Telephone Numbers Unit 2 Lớp 7 Trang 19
My Birthday Unit 2 Lớp 7 Trang 24

VOCABULARY
personal (adj.) thuộc về cá nhân
information (n) thông tin
telephone directory (n): phone book: danh bạ điện
call (n) cuộc gọi
last (v) kéo dài
telephone ptelifaunl (v) gọi điện thoại
free (adj.) rảnh, trống, tự do
movie (n) motion picture: phim, điện ảnh
see a movie = see a film (v) xem phim
great (adj.) wonderful: tuyệt
be out đi ra ngoài
be back trở về
be in có mặt ở nhà